`1` `a`
`-` research on sth: nghiên cứu về cái gì `->` biology (n): môn sinh học
`2` `b`
`-` active (adj): hoạt động, năng nổ
`-` so sánh hơn với adj dài: S + be + more + adj (dài) + than + ...
`3` `b`
`-` take responsibility for sth: chịu trách nhiệm về cái gì
`4` `c`
`-` adj (quick and easy) + N `=>` solutions: những giải pháp
`5` `b`
`-` be + adj `=>` supportive (adj): ủng hộ
`6` `c`
`-` It + be + adj + of sb + to V: ai thật như nào khi làm gì
`-` careless (adj): không cẩn thận
``- careful (adj): cẩn thận
`->` Bạn thật không cẩn thật khi để thuốc ở nơi mà trẻ em có thể lấy được.
`7` `b`
`-` adj (great) + N `=>` confidence (n): sự tự tin
`8` `c`
`-` TTSH (his) + N `=>` willingness (n): sự sẵn sàng
`9` `a`
`-` adj + N (cultures) `=>` diverse (adj): đa dạng
`10` `b`
`-` make a decision to do sth: quyết định làm gì
`11` `a`
`-` adj (great) + N `=>` beauty (n): vẻ đẹp
`12` `c`
`-` be in (dis)agreement: (không) đồng tình
`13` `b`
`-` look + adj: trông như thế nào `->` confident (adj): tự tin
`14` `d`
`-` of sth: của cái gì `->` marriage (n): kết hôn
`15` `a`
`-` any + N: bất cứ ... `=>` differences: những sự khác nhau
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK