`Ex1:`
`1` `C` là âm /ei/, còn lại âm /ə/
`2` `D` là âm /ai/, còn lại âm /i/
`3` `B` là âm /e/, còn lại âm /i/
`Ex2:`
`1` `A` nhấn âm `2`, còn lại âm `1`
`2` `B` nhấn âm `1`, còn lại âm `2`
`3` `C` nhấn âm `1`, còn lại âm `2`
`Ex3:`
`1` `B`
`-` fight for sth: chiến đấu vì cái gì
`2` `B`
`-` child marriage: kết hôn trẻ em
`->` Kết hôn trẻ em có thể được coi là một cách để bảo vệ các cô gái trẻ khỏi bạo lực.
`3` `B`
`-` housework: việc nhà
`-` a low-paying job: công việc lương thấp
`-` flexible working hours: giờ làm việc linh hoạt
`-` domestic violence: bạo lực gia đình
`->` Trong quá khứ, nhiều cô gái trẻ là nạn nhân của bạo lực gia đình.
`4` `A`
`-` adj + N (activities) `->` socail (adj): xã hội
`-` `B` là tính từ, `C:` trạng từ, `D:` động từ
`5` `D`
`-` apply (v): áp dụng
`-` promote (v): thúc đấy
`-` provide (v): cung cấp
`-` instruct (v): hướng dẫn
`->` Nam giới và nữ giới đều có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức y khoa như nhau nên cả hai đều có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi.
`6` `B`
`-` the + N `->` knowledge (n): kiến thức
`-` `A:` động từ, `C:` tính từ, `D:` PII
`7` `A`
`-` equal (adj): công bằng, bình đẳng
`-` various (adj): đa dạng
`-` different (adj): khác nhau
`-` similliar (adj): giống nhau
`->` Phụ nữ vẫn chưa có quyền bình đẳng trong gia đình ở kỉ nguyên này.
`8` `D`
`-` low-paying: lương thấp
`->` Công việc mà phụ nữ làm theo lệ thường là những công việc lương thấp.
`9` `C`
`-` Diễn tả sự việc `->` HTĐ: S + V (s/es)
`-` S số nhiều (women working in jobs) `->` V giữ nguyên `=>` face (v): đối mặt
`->` Phụ nữ mà làm công việc thường được làm bởi đàn ông vẫn phải đối mặt với những thử thách to lớn.
`10` `D`
`-` victim (n): nạn nhân
`-` pilot (n): phi công
`-` actor (n): diễn viên
`-` patient (n): bệnh nhân
`->` Nữ lính cứu hỏa đôi khi là nạn nhân của những tiếng cười, sự giận dữ của đồng nghiệp và người dân địa phương.
`11` `C`
`-` under pressure: chịu áp lực
`12` `C`
`-` adj-ing `->` dành cho vật
`-` operations: các cuộc phẫu thuật `=>` tiring (adj): mệt mỏi
`13` `A`
`-` parachute (v): nhảy dù
`-` approach (v): tiếp cận
`-` discriminate (v): phân biệt
`-` discourage (v): ngăn chặn
`->` Tereshkova học cách nhảy dù tại một câu lạc bộ bay địa phương.
`14` `B`
`-` hope to do sth: hi vọng sẽ làm gì
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK