II. Join the two sentences using the past simple or part perfect tense.
1. Tom went home after that I arrived at the party.
=> After Tom
2. She had dinner and then she came to my house.
=> Before she
`1`. After Tom had gone home, he arrived at the party.
Trans: Sau khi Tom về nhà, anh ấy đã đến bữa tiệc.
`2`. Before she had dinner, she had come to my house.
Trans: Trước khi cô ấy ăn tối, cô ấy đã đến nhà của tôi.
`----------`
`@` Cấu trúc:
`-` After + S + had + V3/ed, S + V2/ed: Sau khi ai đó làm gì..
`-` Before + S + V2/ed, S + had + V3/ed: Trước khi ai đó làm gì...
`=>` Diễn tả hành động xảy ra trước `1` hành động khác trong quá khứ
`+` QKHT: S + had + (not) + V3/ed
`+` QKĐ: S + V2/ed + O
Answers:
$\text{1.}$ After Tom had gone home, I arrived at the party.
Trans: Sau khi Tom đã về nhà, tôi đã tới bữa tiệc.
$\rightarrow$ after: sau khi (Trong câu nếu có vế chia quá khứ thì vế "after" phải chia QKHT, ngoại trừ "after that")
Cấu trúc: After + S + had + V(phân từ 3), S + V(phân từ 2): Sau khi ai đó làm gì
$\text{2.}$ Before she had had dinner, she came to my house.
Trans: Trước khi cô ấy ăn tối, cô ấy đã đến nhà của tôi.
$\rightarrow$ before: trước khi (Trong câu nếu có vế chia quá khứ hoàn thành thì vế "before" phải chia QKĐ)
Cấu trúc: Before + S + V(phân từ 2), S + had + V(phân từ 3): Trước khi ai đó làm gì...
$\longrightarrow$ Thì QKHT: Dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
`\color{yellow}{Tuancute}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK