giúp mik với ạ! Mik xin căm ơn
`11`. celebration
`-` Noun + noun: danh từ đứng trước bổ nghĩa danh từ đứng sau
`-` Celebration(n): lễ kỷ niệm
`-` S + hope)(s) + S + will + V-bare: ai đó hi vọng ai sẽ làm gì..
`12`. joyful
`-` A/an + adj + noun
`-` Joyful(adj): vui mừng
`-` Which thay thế cho danh từ chỉ vật ~ có chức năng làm chủ ngữ/tân ngữ trong câu.
`13`. activist
`-` Adj + noun
`-` Activist(n): nhà hoạt động
`-` Bị động HTHT: S + have/has + been + V3/ed + by(O)
`14`. freedom
`-` Adj + noun
`-` Freedom(n): sự tự do
`-` Complete sth to do sth: hoàn toàn/hoàn thành cái gì để làm gì..
`15`. nomination
`-` TTSH + Noun
`-` Nomination(n): sự đề cử
`-` Congratulate sb on sth: chúc mừng ai đó về điều gì..
`16`. considerate
`-` S + tobe + adj: ai đó như thế nào.
`-` Considerate(adj): thận trọng
`17`. generosity
`-` Treat sb with sth/N: đối xử ai với cái gì....
`-` Generosity(n): sự hào phóng
`18`. humorous
`-` A/an + adj + noun
`-` Humorous(adj): khiếu hài hước
`-` QKĐ: S + V2/ed + O
`-` Give ~ Gave ~ Given: cho/tặng
`19`. satisfied
`-` Seem + adj: có vẻ như thế nào..
`-` Satisfied(adj):thỏa mãn/hài lòng
`-` Satisfied with sb: hài lòng với ai đó..
`20`. memories
`-` Lots of + N(danh từ đếm được số nhiều)
`-` Adj + noun
`-` Memory(n): hồi ức/ký ức
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK