a. Điện trở tương đương của đoạn mạch:
$R_{12} = \dfrac{R_1.R_2}{R_1 + R_2} = \dfrac{20.30}{20 + 30} = 12 (\Omega)$
b. Vì hai điện trở mắc song song với nhau nên:
$U = U_1 = U_2 = 12 (V)$
Cường độ dòng điện qua mỗi điện trở lần lượt là:
$I_1 = \dfrac{U_1}{R_1} = \dfrac{12}{20} = 0,6 (A)$
$I_2 = \dfrac{U_2}{R_2} = \dfrac{12}{30} = 0,4 (A)$
c. Ta có:
Công suất tiêu thụ của đoạn mạch là:
$\mathscr{P} = U.I = \dfrac{U^2}{R_{tđ}}$
Vì $U = 12V$ không đổi nên nếu công suất tiêu thụ của mạch giảm đi ba lần thì điện trở tương đương tăng lên ba lần. Tức là:
$R_{tđ} = 3.R_{12} = 3.12 = 36 (\Omega)$
Mà: $R_{tđ} = R_{12} + R_3 \Rightarrow R_3 = R_{tđ} - R_{12}$
$R_3 = 36 - 12 = 24 (\Omega)$
Vì $R_3 nt (R_1 // R_2)$ nên:
$I_3 = I_{12} = I = \dfrac{U}{R_{tđ}} = \dfrac{12}{36} = \dfrac{1}{3} (A)$
Nhiệt lượng toả ra trên $R_3$ trong 45 phút là:
$Q = I_3^2.R_3.t = (\dfrac{1}{3})^2.24.45.60 = 7200 (J)$
Vật lý học là môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực. Vật lý học là một trong những bộ môn khoa học lâu đời nhất, với mục đích tìm hiểu sự vận động của vũ trụ. Hãy khám phá và hiểu rõ những quy luật tự nhiên xung quanh chúng ta!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK