Smartphones have improved the way we work and study since they appeared.
A had improved
B have improved
C improved
D improve
The answer: A. have improved
CÔNG THỨC:
Subject $+$ have/has $+$ past participle (V$3$) $+$ object $+$ since $+$ time clause.
`1.` `B`
`-` DHNB: Since they appeared: kể từ khi chúng xuất hiện. `->` HTHT
`->` Diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại.
`-` Cấu trúc thì HTHT: S `+` have/has (not) `+` PII
`=>` Tạm dịch: Điện thoại thông minh đã cải thiện cách chúng ta làm việc và học tập kể từ khi chúng xuất hiện.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK