giúp mik với ạ! Mik xin cảm ơn!
1. down
=> sit down: ngồi xuống
2. for
=> look for: tìm kiếm cái j, đồ j đó
3. on
=> try on: thử, mặc thử, đi thử
4. off
=> turn off: tắt
5. on
=> turn on: bật
6. up
=> give up: từ bỏ
7. on
=> go on with: tiếp tục lm vc j đó.
8. up
=> pick up: nhặt
9. after
=> look after: chăm sóc= take care of
10. forward
=> Looking forward to+ving: mong đợi, chờ mong điều j hoặc ai đó.
* Các từ trên là được mặc định, là một cụm từ mặc định nhé!
Chúc bn hok tốt!!!
#giahan27511
`color{red}{#spn}`
`1` down .
`-` Sit down : Ngồi xuống .
`2` for `-` away .
`-` Looking for : tìm kiếm .
`-` Throw it away : Ném nó đi .
`3` to .
`-` Try to : Cố gắng , thử .
`4` off .
`-` Turn off : Tắt .
`5` to .
`-` Turn to : Chuyển sang .
`6` up .
`7` on .
`-` Just go on : Chỉ cần đi đến / tiếp tục .
`8` up .
`-` Pick up : Nhặt lên .
`9` for .
`-` Look for : Tìm .
`10` forward .
`-` Looking forward : Nhìn về phía trước .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK