The teacher told us______ 2/"Do this excercise at home!" the teacher said to the pupils. => The teacher told____"> The teacher told us______ 2/"Do this excercise at home!" the teacher said to the pupils. => The teacher told____" /> The teacher told us______ 2/"Do this excercise at home!" the teacher said to the pupils. => The teacher told____" />
1/ "Open your books now!" said the teacher.
=> The teacher told us______
2/"Do this excercise at home!" the teacher said to the pupils.
=> The teacher told__________
3/ The police ordered them, "Don't enter this area!"
=> The police ordered_________
$@$ bơ gửi ạ.
$***$ lý thuyết:
$-$ reported sentences (câu tường thuật).
$*$ cấu trúc:
+ tường thuật kể: $S ~ + ~ say/said/tell/told/... ~ (+ ~ that) ~ + ~ S ~ + ~ V$
+ tường thuật hỏi:
$S ~ + ~ asked/want ~ to ~ know/ wondered/... ~ if/whether/Wh-question ~ + ~ S ~ + ~ V$
+ tường thuật mệnh lệnh: $S ~ + ~ told ~ O ~ + ~ to ~ + ~ V_0$
$-$ cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động:
xem hình dưới.
$*$ lưu ý: khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật thì phải lùi 1 thì
VD:
$HTĐ ~ \rightarrow ~ QKĐ$
$HTTD ~ \rightarrow ~ QKTD$
$HTHT~ \rightarrow ~ QKHT$
$TLĐ/be ~ going ~ to ~ \rightarrow ~ Tương ~ lai ~ trong ~ quá ~ khứ ~ (thêm ~ would/was; were ~ going ~ to$
$...$
$*$ lưu ý: cần chuyển đổi đại từ xưng hô sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
VD:
$I~ \rightarrow ~ He/She$
$You~ \rightarrow ~ He/She$
$We~ \rightarrow ~ They$
$me~ \rightarrow ~ him/her$ (đại từ xưng hô)
$us~ \rightarrow ~ them$
$my~ \rightarrow ~ him/her$ (tính từ sở hữu)
$our~ \rightarrow ~ their$
$***$ bài tập:
1/ "Open your books now!" said the teacher.
$\Rightarrow$ The teacher told us to open our book.
2/"Do this exercise at home!" the teacher said to the pupils.
$\Rightarrow$ The teacher told the pupils to do that exercise at home.
3/ The police ordered them, "Don't enter this area!"
$\Rightarrow$ The police ordered them not to enter that area.
Câu tường thuật - dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh
S + told / asked / said to + (O) + to V / not to V
S + say(s) / tell(s) + that + S+ V (k lùi thì)
----------------------------------------------
S + ordered+ (O) + to V / not to V
----------------------------------------------
now --> then
this --> that
----------------------------------------------
1. The teacher told us to open our books then.
2. The teacher told the pupils to do that exercise at home.
3. The police ordered them not to enter that area.
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK