`1.A`
`-` advent `=` coming (n): sự xuất hiện
`2.A`
`-` rely on `=` depend on: dựa vào/phụ thuộc vào
`3.C`
`-` make it likely or certain `=` guarantee: đảm bảo
`4.A`
`-` devote `=` dedicate (v): tận tâm
`5.C`
`-` the person who treats sick animals =` veterinarian (n): bác sĩ thú y
`6.D`
`-` not having enough food `=` malnutrition (n): suy dinh dưỡng
`7.C`
`-` not long `=` brief (n): vắn tắt
`8.B`
`-` aware `=` conscious (adj): nhận thức
1. A. coming
advent(n): sự có mặt, sự đến ≈ coming(n): sự đến
2. A. depend on
rely on(vphr): dựa vào = depend on(vphr): phụ thuộc vào
3. C. guarantee
to make it likely or certain: để làm cho nó có khả năng hoặc chắc chắn ≈ guarantee: đảm bảo
4. A. dedicated
devoted(v-ed): tận tâm, dâng/hiến cho ≈ dedicated(v-ed): cống hiến
5. C. veterinarian
the person who treats sick animals: người điều trị động vật bị bệnh ≈ veterinarian: bác sĩ thú y
6. B. starvation
not having enough food: đói, không có đủ thức ăn = starvation(n): sự đói
7. B. brief
not long=brief: ngắn gọn
8. B. conscious.
aware: nhận biết, biết ≈ conscious: biết, có ý thức, nhận ra
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK