Đáp án + Giải thích các bước giải:
Câu 1: $B$
Mạch điện `R_1` $nt$ $R_2$ nên `I = I_1 = I_2`
Câu 2: $B$
Điện trở tương đương của đoạn mạch nối tiếp là:
`R = R_1 + R_2 = 3 + 12 = 15 (\Omega)`
Câu 3: $B$
Mạch điện $R_1 // R_2$ nên `U = U_1 = U_2`
Câu 4: $A$
Điện trở tương đương của đoạn mạch song song là:
`R = [R_1 R_2]/[R_1 + R_2] = [3.12]/[3 + 12] = 2,4 (\Omega)`
Câu 5: $B$
Theo định luật Ôm: Cường độ dòng điện chạy qua dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây và tỉ lệ nghịch với điện trở của dây.
Câu 6: $A$
Theo định luật ôm: Cường độ dòng điện chạy qua dây dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu dây và tỉ lệ nghịch với điện trở của dây.
Câu 7: $B$
Công thức tính điện trở của dây dẫn:
`R = \rho. l/S`
`to` Khi chiều dài dây dẫn tăng lên hai lần thì điện trở của dây dẫn tăng lên hai lần.
Câu 8: $A$
Công thức tính điện trở của dây dẫn:
`R = \rho. l/S`
`to` Khi tiết diện dây dẫn tăng lên hai lần thì điện trở của dây dẫn giảm đi hai lần.
Câu 9: $\text{Không có đáp án đúng}$
`U_Đ = 220 (V)`
`P_Đ = 750 (W)`
`t = 1 (phút) = 60 (s)`
Vì bàn là sử dụng ở hiệu điện thế định mức nên công suất tiêu thụ bằng công suất định mức.
Điện năng tiêu thụ của bàn là trong mỗi phút là:
`A = P_Đ t = 750.60 = 45000 (J)`
Câu 10: $\text{Không có đáp án đúng}$
La bàn, động cơ đốt trong, động cơ điện 1 chiều: Sử dụng nam châm vĩnh cửu.
Loa điện: Sử dụng nam châm điện.
Vật lý học là môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực. Vật lý học là một trong những bộ môn khoa học lâu đời nhất, với mục đích tìm hiểu sự vận động của vũ trụ. Hãy khám phá và hiểu rõ những quy luật tự nhiên xung quanh chúng ta!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK