`1,` There are lots of reasons why people want to volunteer.
`-` there are + N số nhiều
`-` lots of + N đếm được số nhiều
`-` why: chỉ các mệnh đề lý do, sử dụng thay cho for that reason hoặc for the reason.
`-` want `+` to V0: muốn làm gì đó..
`->` Có rất nhiều lý do khiến mọi người muốn tham gia tình nguyện.
`2,` Volunteer work offers us a chance to make a difference to people around them.
`-` N số ít `+` Vs/es
`-` a/an + N số ít
`-` chance + to V0: cơ hội làm gì ..
`->` Công việc tình nguyện mang đến cho chúng ta cơ hội tạo ra sự khác biệt cho những người xung quanh.
`3,` Young people develop new skills when joining in volunteer activities.
`-` N số nhiều `+` V0..
`-` adj `+` N
`-` when + V-ing
`->` Giới trẻ phát triển những kỹ năng mới khi tham gia các hoạt động tình nguyện.
`4,` We can learn a new language when doing volunteer work.
`-` can `+` V0: có thể làm gì..
`-` a/an + adj + N
`-` when + V-ing
`->` Chúng ta có thể học một ngôn ngữ mới khi làm công việc tình nguyện.
`5,` Volunteering is interesting because it is also the way to meet and make new friends.
`-` Đầu câu N/V-ing và chia số ít
`-` tobe + adj
`-` because : vì (chỉ nguyên nhân, lý do)
`-` N số ít `+` is ..
`-` to + V0: để làm gì..
`->` Hoạt động tình nguyện rất thú vị vì đó cũng là cách để gặp gỡ và kết thêm bạn mới.
`1` There are lots of reasons why people want to volunteer.
`-` There are + N (đếm được số nhiều) + ...
`-` lots of / a lot of + N (đếm được số nhiều / không đếm được) : nhiều
`-` Đại từ quan hệ "why" thay thế cho từ chỉ lý do
`-` want + to V : muốn làm gì
`2` Volunteer work offers us a chance to make a difference to people around them.
`-` offer sb sth : mang đến cho ai thứ gì
`-` a chance to do : cơ hội để làm gì
`-` make a difference : tạo nên sự khác biệt
`3` Young people develop new skills when joining in volunteer activities.
`-` develop new skills : trau dồi kĩ năng mới
`-` when + V-ing : khi làm việc gì
`-` join in : tham gia
`4` We can learn a new language when doing volunteer work.
`-` Khả năng ở hiện tại : can + V-inf : có thể làm gì
`-` learn sth : học thêm thứ gì
`-` a/an + adj + N (đếm được số ít)
`-` when + V-ing : khi làm việc gì
`5` Volunteering is interesting because it is also the way to meet and make new friends.
`-` S + be + adj/N + ...
`-` Động từ đứng đầu câu chia dạng V-ing (mang nghĩa chủ động)
`-` because + mệnh đề nguyên nhân : bởi vì
`-` the way to do sth : cách để làm gì
`-` make new friends : làm bạn
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK