giúp em với mọi người ơi
`color{red}{#lgdr}`
`1` `A` .
`-` miserable : buồn bã (adj)
`@` cheerful : vui vẻ (adj)
`@` sad : buồn (adj)
`@` gloomy : u tối (adj)
`@` unhappy : không vui (adj)
`=>` `A` .
`2` `C` .
`-` matured : trưởng thành (adj)
`@` adult : người lớn (N)
`@` unsuitable : không phù hợp (adj)
`@` immature : chưa trưởng thành (adj)
`@` unready : chưa sẵn sàng (adj)
`=>` `C` .
`3` `D` .
`-` private : riêng tư (adj)
`@` personal : cá nhân (adj)
`@` confidential : tự tin (adj)
`@` secret : bí mật (adj)
`@` public : công khai (adj)
`=>` `D` .
`4` `A` .
`-` discrimination : sự phân biệt (N)
`@` fairness : sự công bằng (N)
`@` bias : sự thành kiến (N)
`@` hatred : sự thù ghét (N)
`@` injustice : sự bất công (N)
`=>` `A` .
`5` `B` .
`-` blurred : bị mờ (adj)
`@` dim : u ám (adj)
`@` clear : rõ ràng (adj)
`@` dull : lu mờ (adj)
`@` colorful : sặc sỡ (adj)
`=>` `B` .
1. A
=> miserable: tồi tệ, tồi tàn><cheerful: hạnh phúc, hân hoan
2. C
=> mature: trưởng thành><immature: chưa chín chắc, non nớt
3. D
=> private: riêng tư><public: cộng đồng, xã hội( nơi đông người ở bên ngoài)
4. A
discrimination: đối xử phân biệt, bị đối xử ko công bằng><fairness: đối xử công bằng
5. B
=> blur: mờ, không nhìn rõ được><clear: rõ ràng
Chúc bn hok tốt!!!
#giahan27511
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK