`1.` `D`
`->` Herbs : Thảo dược `=>` Vitamin supplements : Vitamin bổ sung
`->` Components (n) : Thành phần
`->` Materials (n) : Chất liệu
`->` Ingredients (n) : Nguyên liệu
`2.` `D`
`->` Be a/an adj noun
`->` Dependent (adj) : Phụ thuộc
`->` Independent (adj) : Độc lập, không phụ thuộc
`->` Depending (Ving) : Phụ thuộc
`->` Dependable (adj) : Có thể tin cậy, đáng tin
`->` Ông Smith là một người đáng tin cậy. Nếu anh ấy nói anh ấy sẽ làm điều gì đó, bạn biết rằng anh ấy sẽ làm
`3.` `B`
`->` Stop + Ving : Dừng làm gì
`->` Make excuses : Kiếm cớ, biện minh
`4.` `D`
`->` Come in for : Chịu đựng sự chỉ trích
`->` Come out of : Phục hồi
`->` Come off : Thành công (= Succeed)
`->` Come over : Cảm thấy thế nào
`->` Hắn ta đã nhận được nhiều chỉ trích về những nhận xét hắn đưa ra trong một cuộc phỏng vấn trên tivi
`5.` `B`
`->` Drop back : Bỏ lại phía sau
`->` Drop out : Dừng làm gì trước khi hoàn thành nó
`->` Không có drop of
`->` Drop in : Thăm viếng
`->` 2 tháng mà mới chỉ sau sau 1 tháng `=>` `B`
`->` Cô ấy bắt đầu khóa học cách đây hai tháng nhưng đã bỏ dở chỉ sau một tháng.
`1.D`
`-` supplements (n): chất bổ sung `->` phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` components (n): các thành phần `->` không phù hợp với ngữ cảnh câu
`-` materials (n): nguyên vật liệu `->` không phù hợp với ngữ cảnh câu
`-` ingredients (n): thành phần `->` không phù hợp với ngữ cảnh câu
`->` Trans: Việc sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin và thảo dược ngày càng trở nên phổ biến ở người Mỹ.
`2.D`
`-` a/an/the + adj
`-` dependable (adj): đáng tin cậy `->` phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` dependent (adj): sự phụ thuộc `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` independent (adj): độc lập `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` depending (adj): tuỳ
`->` Trans: Ông Smith là một người đáng tin cậy. Nếu anh ấy nói anh ấy sẽ làm điều gì đó, bạn biết rằng anh ấy sẽ làm
`3.B`
`-` take excuses: bào chữa `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` have excuses: có lời bào chữa `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` do excuses: làm lời bào chữa `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` make excuses: kiếm cớ `->` phù hợp với hoàn cảnh câu
`->` Trans: Làm ơn, bạn có thể dọn dẹp phòng của mình và đừng viện cớ nữa không!
`4.D`
`-` come in for: chỉ trích, hứng chịu `->` phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` come out of: đi ra khỏi `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` come off: đi ra `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` come over: ghé chơi `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`->` Trans: Anh ấy đã hứng chịu rất nhiều lời chỉ trích vì những nhận xét mà anh ấy đưa ra trong một cuộc phỏng vấn trên truyền hình.
`5.B`
`-` drop out: bỏ học `->` phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` drop in: ghé vào `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` drop of: rớt `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`-` drop back: thả trở lại `->` không phù hợp với hoàn cảnh câu
`->` Trans: Cô bắt đầu khóa học cách đây hai tháng nhưng đã bỏ học chỉ sau một tháng.
`color{pink}{#TMQ}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK