Đáp án + giải thích chi tiết với ạ
1. A
2. C
3. C
4. A
5. A
6 . C
7. B
8. D
9. B
10. C
11. D
12. C
13. C
14. C
15. B
16. A
* Lý thuyết :
+ Pay attention to : chú ý đến
+ Both ... and ... : cả hai
+ A great deal of / A large amount of + N không đếm được
+ Dress : ăn diện
+ Công thức thì quá khứ tiếp diễn : S + was / were + V-ing
+ Dùng quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào
+ Admit + V-ing : thừa nhận điều gì
+ Advise s.o to do sth : khuyên ai làm điều gì
+ Who --> chỉ người
+ Whose --> Chỉ sở hữu cách
+ Which --> chỉ vật
+ Whom --> tân ngữ
+ That thay cho who whom which , nhưng không dùng trong mệnh đề có dấu phẩy hoặc không dùng sau giới từ
---------------- Chúc bạn học tốt ^_^ ------------------
1. A. to
2. C. the
3. B. and
4. A. a great deal of
5. A. did it
6. C. nobody
7. C. put on
8. A. I go there early
9. D. 0 (zero article) 1
0. C. didn't this
11. A. and
12. B. trouble
13. D. hurt
14. B. suggested
15. D. that
16. B. were
giải thích :
1. **Câu 1:** "Hãy chú ý nhiều hơn **đến** bức tranh" - Giới từ đúng là "to" trong trường hợp này. 2. **Câu 2:** "Cả hai hành khách lẫn **chiếc**" - Mạo từ đúng là "the" trong trường hợp này.
3. **Câu 3:** "Than chì là một chất rắn mềm, trơn trượt, là một chất dẫn điện tốt **của**" - Giới từ đúng là "of" trong trường hợp này.
4. **Câu 4:** "Anh ấy rất giàu. Anh ấy có **rất nhiều**" - Biểu thức chính xác là "a great deal of" để chỉ một lượng lớn.
5. **Câu 5:** "Nó không quan trọng lắm, **phải không**" - Dạng chính xác cho một câu hỏi tag phủ định là "did it."
6. **Câu 6:** "Phòng trống. **Không có ai**" - Đại từ đúng để chỉ không có người là "nobody."
7. **Câu 7:** "Tôi muốn bạn **để**" - Giới từ đúng là "to" trong trường hợp này.
8. **Câu 8:** "Peter. 'Làm sao bạn đến trường?' A. **Tôi đến sớm đó**" - Lựa chọn này hoàn thành câu đúng.
9. **Câu 9:** "Tiền trong ngân hàng. B. **Không có số lượng**" - Dạng đúng là "money" như một danh từ không đếm được.
10. **Câu 10:** "Nó là **đầy ồn ào**." - Trạng từ chính xác để mô tả hành động làm ồn là "noisily." 11. **Câu 11:** "Anh ấy cảm thấy không khỏe, **nên** anh ấy đi ngủ sớm." - Liên từ "so" phù hợp với ngữ cảnh.
12. **Câu 12:** "Khách mời của cô xin lỗi vì làm cô **rất nhiều rắc rối**." - Cụm từ "so much trouble" chỉ sự phức tạp của tình huống.
13. **Câu 13:** "Dana cuối cùng đã **thừa nhận**." - Động từ "admitted" phù hợp trong ngữ cảnh này.
14. **Câu 14:** "Tôi **đề xuất** anh ấy bán chiếc xe máy cũ đó." - Động từ "suggested" là lựa chọn chính xác.
15. **Câu 15:** "Nhà khoa học **mà**." - Đại từ quan hệ "who" thích hợp để giới thiệu mệnh đề quan trọng xác định.
16. **Câu 16:** "Nếu Tom **đã được**" - Đây là một câu điều kiện ở thì quá khứ hoàn thành, và "had been" là dạng đúng.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK