Giúp ạ
`1.` hotter
`2.` taller
`3.` more/less interesting
`4.` more/less expensive
`5.` faster
`6.` better
`7.` more/less popular
`8.` more/less powerful
`9.` worse
`10.` more/less fluently
* Some difficult words:
`.` interesting (adj): thú vị
`.` expensive (adj): đắt
`.` popular (adj): nổi tiếng
`.` powerful (adj): quyền năng
`.` fluently (adv): một cách lưu loát
* Structure:
`-` Comparative of adjs:
`+` Short adjs: S1 + be/V(giác quan) + adj-(e)r + than + S2
`+` Long adjs: S1 + be/V(giác quan) + more/less + adj (more than 2 syllables) + than + S2
`+` Note: good - better, bad - worse,...
`-` Comparative of advs: S1 + V + more/less + adv + than + S2
Giải thích:
So sánh kém hơn:
(`+`) S `+` tobe/V `+` less `+` adj/adv `+` than `+` O
So sánh hơn:
(`+`) Cấu trúc so sánh hơn `-` ngắn (giữa 2 người/vật):
`->` S `+` V/tobe + adj/adv `+` -er `+` than `+` O...
(`+`) Cấu trúc so sánh hơn `-` dài (giữa 2 người/vật):
`->` S `+` tobe/V + more + adj/adv `+` than `+` O..
--------
`1,` hotter
`2,` taller
`3,` more interesting/less interesting
`4,` more expensive/less expensive
`5,` faster
`6,` better
`7,` more popular/less popular
`8,` more powerful/less powerful
`9,` worse
`10,` more fluently/less fluently
------
@kieuank.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK