1.Swimmers should be careful with strong....(tidal)
2.He is one of the best..... in the world (science)
3.She has Manny........ projects ( science)
4.Buy me some...... food, please! ( Can)
`1.` tide
`+` adj + N
`+` strong (adj): khỏe
`+` tide (n): thủy triều
`2.` scientists
`-` One of the + so sánh nhất + N(số nhiều)
`-` scientist (n): nhà khoa học
`3.` scienctific
`-` project (n): dự án
`+` adj + N
`-` scienctific (adj): mang tính khoa học
`4.` cans of
`-` some + N(số nhiều)
`-` can of food: thức ăn đóng hộp
`5.` eruption
`-` eruption of the volcanoes: sự phun trào của núi lửa
`+` N of N: thứ gì của thứ gì
`+` the + N
`----------`
$\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}$
$\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}$
Answers:
1. Swimmers should be careful with strong tide.
Trans: Người bơi lội nên cẩn thận với thủy triều.
- adj + N: cụm danh từ
- tidal: thuộc về thủy triều
- tide: thủy triều
2. He is one of the best scientists in the world.
Trans: Anh ta là một trong những nhà khoa học giói nhất thế giới.
- one of the (best) Ns/es(số nhiều): 1 trong những
- science: khoa học
- scientist: nhà khoa học
3. She has many scientific projects.
Trans: Cô ấy có nhiều dự án khoa học.
- adj + N: cụm danh từ
- science: khoa học
- scientific: mang tính khoa học
4. Buy me some canned food, please
Trans: Mua cho tôi đồ ăn đóng hộp, làm ơn.
- adj + N: cụm danh từ
- can: hộp
- canned: đóng hộp
`\color{yellow}{Tuancute}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK