10. "Are you really an artist?" Sara asked _____ (curiosity)
11. I look forward to the challenges ahead with great _____ (enthusiastic)
12. She's well ___ but has no work experience. (qualify)
`10.` curiously
`-` Sau động từ, ta cần một trạng từ để bổ nghĩa
`+` curiously (adv): một cách tò mò
`@` Trans: "Bạn có thực sự là một nghệ sĩ?" Sara tò mò hỏi.
`11.` enthusiasm
`-` adj + N
`+` enthusiasm (n): sự hứng khởi
`-` look forward to sth/V-ing: trông chờ vào điều gì/ làm việc gì
`@` Trans: Tôi đang trông chờ vào những thử thách ở phía trước với sự hứng khởi tuyệt vời.
`12.` -qualified
`+` be + adj
`+` Ta có cụm: well-qualified (adj): có trình độ cao
`@` Trans: Cô ấy có trình độ cao nhưng không có kinh nghiệm làm việc.
`------------`
$\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}$
$\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}$
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK