1. Thomas said that he had received an extremely ________ message on his voicemail. (threat)
2. Sofia is the oldest _____ in this year's London Marathon. ( compete)
3. I am bored with my______ job. I will quit it soon. (repeat)
1. threatening
- Adv + adj
- Threatening ( adj ): Đe dọa
2. competitor
- S + tobe + the + adj - est + N
- Competitor ( n ): Đối thủ
3. repetitive
- Adj + N
- Repetitive ( adj ): Lặp đi lặp lại
`color{red}{#lgdr}`
`1` threatening .
`-` adv + adj .
`-` threatening : bị đe dọa (adj)
`2` competitor .
`-` adj + N .
`-` competitor : thí sinh (N)
`3` repeated .
`-` adj + N .
`-` repeated : lặp lại (adj)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 10 - Năm đầu tiên ở cấp trung học phổ thông, chúng ta sẽ có nhiều bạn bè mới đến từ những nơi khác nhau. Ngôi trường mới, xa nhà hơn, mở ra một thế giới mới với nhiều điều thú vị. Hãy mở lòng đón nhận và tận hưởng những trải nghiệm mới!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK