Join the sentences with the available relative pronouns
`\star` Whose
`+` Dùng để chỉ sự sở hữu của người và vật
`+` …. N(person, thing) + whose + S + V
`\star` Where
`+` Dùng để thay thế từ chỉ nơi chốn, dùng thay cho there.
`+` .... N(place) + where + S + V
`+` Lưu ý: in/on/at + which = where
`--------`
`11.` I met the woman whose son is my student.
`12.` What was the name of the man whose car was broken down?
`13.` The hotel where/in which we stayed last summer was very nice.
`14.` The city where/in which I grew up has changed.
`15.` I studied at this school where I had a lot of good memories.
`------------`
$\color{green}{\text{#NhatHuyThichChoiLiqi}}$
$\color{orange}{\text{Chúc bạn học tốt ạ :33}}$
`Answer :`
`11.` I met the woman whose son is my student.
`12.` What was the name of that man whose car was broken down?
`13.` The hotel where we stayed last summer was very nice.
`14.` The city where I grew up has changed.
`15.` I studied at this school where I had a lot of good memories.
$----------------------$
`->` Where là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn
`=>` ...N (place) `+` Where `+` S `+` V (Where `=` ON / IN / AT `+` Which)
`->` Whose là Đại từ quan hệ thay thế tính từ sở hữu
`=>` …. N (person, thing) `+` Whose `+` N `+` V
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK