phân biệt live, alive, lively, enliven
live (v): sống (động từ dùng sau danh từ)
alive (adj): còn sống (tính từ dùng sau động từ tobe hoặc dùng với một số động từ khác)
lively (adj): sống động (động từ dùng sau động từ tobe)
enliven (v): làm cái gì đó trở nên sống động hơn (động từ dùng sau danh từ, nếu chủ từ (vật) cần thêm động từ tobe để mang nghĩa bị động là được làm trở nên sống động hơn)
Xin đánh giá ạ
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK