II. Fill in the blanks with relative pronouns or relative adverbs:
1. Alexander Fleming..... discovered penicillin received the Nobel prize in 1945.
2. The book...... I need can't be found in the library.
3. Here is the beech..... is the safest for swimmers.
`1,` who
- who thay thế cho danh từ chỉ người , đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
- Cấu trúc : N (người) + who + V + O
- "Alexander Fleming" là từ chỉ một người nên dùng who.
- Alexander Fleming người mà phát hiện ra penicillin đã nhận được giải thưởng Nobel năm 1945.
`2,` which
- which thay thế cho danh từ chỉ vật , đóng vai trò là chủ ngữ/tân ngữ trong câu.
- Cấu trúc : N(vật) + which + V + O
- Quyển sách tôi cần không thể tìm thấy ở thư viện.
`3,` which
- which thay thế cho danh từ chỉ vật , đóng vai trò là chủ ngữ/tân ngữ trong câu.
- Cấu trúc : N(vật) + which + V + O
- Đây là bãi biển an toàn nhất cho những người bơi lội.
Đáp án:
1. Who
2.Which
3.Where
Giải thích các bước giải:
Who : đứng sau tiền ngữ chỉ người
Which: trước đại từ hoặc giới từ
Where : đứng sau danh từ chỉ nơi chốn
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK