As all of us canot be available today,let's put off the discussion till later
A present for the event
B scheduled for the event
C arraanged for the event
D appointed for the event
A. present for the event
Giải thích:
+ present for the event: có mặt
+ arrange: sắp xếp
+ schedule: lên lịch trình
+ appoint: hẹn thời gian, hẹn giờ...
Dịch: Vì hôm nay chúng ta không thể có mặt nên chúng ta hãy hoãn cuộc thảo luận lại.
Answer: `A`
`-` Available(adj): có mặt, có sẵn `=` Present for the event(phr.v): có mặt
`-` Cannot do sth: không thể làm gì..
`-` Let's + V-bare: Hãy làm gì..
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK