Trọng âm?
1. Favorable
2. Adolescence
3. Assignment
4. Recognize
5. Environment
6. Dictionary
7. Prefer
8. Simmer
1. Favorable /ˈfeɪvərəbəl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
2. Adolescence /ædəʊˈlesns/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3)
3. Assignment /əˈsaɪnmənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
4. Recognize /ˈrekəɡnaɪz/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
5. Environment /(ɪnˈvaɪrənmənt/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
6. Dictionary /ˈdɪkʃənəri/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
7. Prefer /priˈfɜː/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
8. Simmer /ˈsɪmə/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
`color{red}{#lgdr}`
`1` favorable : thuận lợi (adj) `(` Trọng âm `1` `)` .
`2` adolescence : thời niên thiếu (N) `(` Trọng âm `3` `)` .
`3` assignment : bài tập về nhà (N) `(` Trọng âm `2` `)` .
`4` recognize : công nhận (V) `(` Trọng âm `1` `)` .
`5` environment : môi trường (N) `(` Trọng âm `2` `)` .
`6` dictionary : từ điển (N) `(` Trọng âm `1` `)` .
`7` prefer : ưa thích (V) `(` Trọng âm `2` `)` .
`8` simmer : nấu sôi (V) `(` Trọng âm `1` `)` .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK