Giúp e câu này vs ạ:((
`1.` I avoid staying up late because it's not good for my health.
`-` Avoid `+` V-ing: tránh làm gì
`-` Be good for sth: tốt cho
`2.` If it did not rain, we would go out.
`-` ĐK`2:` If `+` V2 (not), S `+` would/could `+` V-inf
`-` Prevent sth/sb from V-ing/sth: ngăn cản ai làm gì
`3.` The company where they work offers ecological tourism.
`-` Where: thay cho các trạng từ chỉ nơi chốn
`4.` It is the second time I have visited the Stone Forest.
`-` HTHT: `(+)` S `+` have/has `+` PII
`-` It is the first/second/third.. time `+` S `+` have PII
`1` I avoid staying up late because it's not good for my health.
`-` S + avoid + Ving: tránh làm gì
`2` If it didn't rain, we would go out.
`-` Câu điều kiện loại `2`:
`->` If + S + V(QKĐ), S + would/could/might + V
`=>` Hành động không thể xảy ra ở hiện tại và tương lai.
`3` The company where they work offers ecological tourism.
`-` Đại từ quan hệ "where": thay thế cho từ chỉ địa điểm, nơi chốn
`-` where + S + V
`4` This is the second time I have visited The Stone Forest.
`-` This is the + số thứ tự + time + S + have/has + (ever) + V3/ed: là lần thứ mấy ai đó làm gì.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK