I. Fill in the blanks with relative pronouns or relative adverbs:
1. Alexander Fleming....... discovered penicillin received the Nobel prize in 1945.
2. The book...... I need can't be found in the library.
3. Here is the beach....... is the safest for swimmers.
4. Do you know the American woman..... name is Margaret Michel?
5. Jim, ....... I have known for ten years is one of my closest friends.
1. who
2. which
3. which
4. whose
5. whom
``
- who: thay thế cho người, có thể làm chủ ngữ
- whom: thay thế cho người, không thể làm chủ ngữ
- whose: thay thế cho sở hữu cách, whose + N
- which: thay thế cho vật, có thể làm chủ ngữ
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK