I. Fill in the blanks with relative pronouns or relative adverbs:
1. John found a cat ...... leg was broken.
2. This tree, ...... branches are dry should be cut down.
3. The child smiled at me woman...... he didn't know.
4. Children enjoy reading the books..... have colored pictures.
5. The noise...... he made woke up everybody.
Đáp án `+` Giải thích các bước giải:
`\star` Whom
`+` Thường sử dụng để làm tân ngữ hoặc thay thế cho các danh từ chỉ người.
`\star` Whose
`+` Dùng để chỉ sở hữu
`\star` Which
`+` Thường sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ, dùng để thay thế cho các danh từ chỉ vật.
`------`
`1.` whose
`2.` whose
`3.` whom
`4.` which
`5.` which
`---------`
$\color{red}{\triangleright \triangleright\text{NhatHuy}
\color{blue}{\text{ThichChoiLiqi} \triangleleft \triangleleft}}$
`1,` whose
`2,` whose
`3,` whom
`4,` which
`5,` which
-----
`-` who thay thế cho N chỉ người ở chủ ngữ
`->` N (chỉ người) `+` who `+` V(chia) `+` O..
`-` whom thay thế cho N chỉ người ở tân ngữ
`->` N (chỉ người) `+` whom `+` S `+` V (chia) ...
`-` which để thay thế N chỉ vật.
`->` N (chỉ vật) + which + V + O..
`->` N (chỉ vật) + which + S + V..
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK