1/ Passover is a major jewish ... that occurs in Spring (celebrate)
2/ Andy was really ... when he didn't win the tennis match (disappoint)
3/ How about collecting ... clothes for the flood victims? (use)
4/ It's important to learn to use your time ... (effect)
5/ ... natural disasters, such as hurricanes and earthquakes, can cause a lot of damage and loss of life (destroy)
6/ The ... of UFOs have caught people's attention for centuries (sight)
`1.` celebration
`-` Adj + N
`2.` disaponited
`-` tobe + adj
`-` disapointed: thất vọng ( dùng để chỉ cảm xúc con người)
`3.` unused
`-` Adj +N
`-` unused : ko đc sd
`4.` effectively
`-` V+ Adv
`-` it is + adj (+for sb) + to do sth : lmj đó (đối với ai) thì thật như thế nào đó
`5.` destructive
`-` destructive : có sức tàn phá lớn
`6.` sightings
`-` the + N(xác định)
`1` celebration .
`-` adj + N .
`-` celebration : lễ kỉ niệm (N)
`2` disappointed .
`-` be + adj .
`-` disappointed : thất vọng `(` chỉ người `)` (a)
`3` unused .
`-` adj + N .
`-` unused : không được sử dụng (a)
`4` effectively .
`-` do sth + adv .
`-` effectively : một cách có hiệu quả (adv)
`5` Destructive .
`-` Tính từ kép với danh từ : A1 + A2 + N .
`-` destructive : có sức tàn phá lớn (a)
`6` sightings.
`-` the + N .
`-` sighting : sự nhìn thấy (N)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK