fluently / engsling / spoke / saw / i / that / yesterday / people / the
helpp
Answer: I saw the people that spoke English fluently yesterday.
`-` See sb: nhìn thấy ai đó..
`-` That thay thế cho danh từ chỉ người (The people)
`-` That thay thế cho các đại từ quan hệ:
`+` Who
`+` Whom
`+` Which
`@` Cấu trúc:
`-` N(người/vật) + that + V
Hoặc: N(người/vật) + that + S + V
`-` Hành động đã xảy ra trong QK `->` chia QKD
`@` Cấu trúc quá khứ đơn:
(`+`) S + V2/ed + O
`-` Verb (speak) + adv (fluently)
Trans: Tôi đã thấy những người nói tiếng Anh trôi chảy vào hôm qua.
fluently / engsling / spoke / saw / i / that / yesterday / people / the
-> Yesterday, I saw the people that spoke English fluently.
Cấu trúc QKĐ: S + V2 + O
Cấu trúc Mệnh đề quan hệ (that):
That: thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật
That thay thế cho who, whom, which
fluently (adj): trôi chảy
Dịch: Hôm qua, tôi thấy một nhóm người nói tiếng Anh lưu loát.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK