1. he was very.... with the trip's schedule offered by this travel agency. (pleasure)
`1,` pleased
`-` be + adj
`-` very + adj
`-` tính từ đuôi -ed: cảm nhận, cảm xúc của người
`-` pleased (adj): hài lòng
`-` the + N
`->` Anh rất hài lòng với lịch trình chuyến đi mà công ty du lịch này đưa ra.
`->` pleased | displeased
- sau động từ tobe là tính từ (am/is/are/was/were/...)
- very đứng trước nhấn mạnh (rất gì gì đó)
- pleased (adj): hài lòng
displeased (adj.): ko hài lòng
giới từ "with" thường theo sau cả 2 từ
Từ nào cũng đúng, pleased là cơ bản, displeased nâng cao tí xíu à
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK