Prices for corn and soybeans have remained .... low for many farmers. ( satisfy)
Our neighbors are very .... since they are always playing loud music late at night. ( consider ) giúp ạ
`1.`unsatisfyingly
`-` Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ phía trước "remained"
`-` Adv + V
`-` unsatisfyingly(adv): không đáng mong đợi
`-` Giá của ngô và đậu nành đã duy trì ở mức thấp không đáng mong đợi đối với nhiều nông dân.
`2.` inconsiderate
`-` very + adj
`-` inconsiderate (a): thiếu tôn trọng
`-`Hàng xóm của chúng tôi rất thiếu tôn trọng vì họ luôn phát nhạc to vào buổi tối muộn.
`1` unsatisfactorily .
`-` adv + adj .
`-` unsatisfactorily : một cách không thỏa đáng (adv)
`2` inconsiderate .
`-` be + adj .
`-` inconsiderate : vô tâm (a)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK