I. Use the set of words to write meaningful sentences.
1. If/ it/ not rain/ tomorrow/ I / go/ camping/ my/ friends.
=>
2. They/ have/ dinner/ before/ we/ came/ home.
=>
3. That/ restaurant/ where/ we/ have/ lunch/ yesterday.
=>
`1,` If it doesn't rain tomorrow, I will go camping with my friends.
`-` Câu đk loại `1`: If `+` S `+` V(s/es)/ V0 `+`…., S `+` will `+` V0...
`+` Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
`-` go + V-ing
`->` Nếu ngày mai trời không mưa thì tôi sẽ đi cắm trại với bạn bè.
`2,` They had had dinner before we came home.
`-` QKHT before QKĐ
`+` Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
`-` QKHT: S `+` had `+` V3/V-ed `+` O
`-` QKĐ: S `+` V2/V-ed `+` O
`->` Họ đã ăn tối trước khi chúng tôi về nhà.
`3,` That was the restaurant where we had lunch yesterday.
`-` DHNB: yesterday (QKĐ)
`-` QKĐ dạng tobe: S + was/were `+` adj/N..
`-` QKĐ dạng động từ thường: S `+` V2/V-ed `+` O
`-` where để thay thế N chỉ nơi chốn.
`->` N (địa điểm) `+` where `+` S `+` V.. (where = on/in/at + which)
`->` Đó là nhà hàng nơi mà chúng tôi đã ăn trưa vào ngày hôm qua.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK